chest register
Danh từ: Âm vực ngực – dải âm thanh thấp nhất trong giọng nói hoặc ca hát, được tạo ra khi không khí từ phổi rung động qua dây thanh quản và cộng hưởng mạnh ở khoang ngực. Đây là vùng giọng tự nhiên, thường được sử dụng để phát âm các nốt trầm hoặc nói chuyện hàng ngày.
- (Ca sĩ thường sử dụng âm vực ngực để tạo ra những nốt trầm mạnh mẽ trong bài hát.)
- (Khi anh ấy nói bằng giọng trầm, anh ấy đang sử dụng âm vực ngực.)
"to develop the chest register": phát triển âm vực ngực (trong luyện thanh).
- Vocal exercises help singers strengthen their chest register. (Các bài tập thanh nhạc giúp ca sĩ tăng cường âm vực ngực.)
"to switch to chest register": chuyển sang âm vực ngực (khi hát hoặc nói).
- The actor switched to his chest register for the dramatic monologue. (Diễn viên chuyển sang âm vực ngực để đọc đoạn độc thoại kịch tính.)
Chest voice (danh từ): giọng ngực – cách gọi khác của "chest register", nhấn mạnh vào chất giọng.
- He sang the chorus in his chest voice. (Anh ấy hát đoạn điệp khúc bằng giọng ngực.)
Chest resonance (danh từ): sự cộng hưởng ngực – hiện tượng âm thanh rung động trong khoang ngực.
- Proper breathing enhances chest resonance. (Hít thở đúng cách tăng cường sự cộng hưởng ngực.)
- Low register: âm vực thấp.
- Lower range: dải âm thấp (thường dùng trong ngữ cảnh ca hát).
- Bass register: âm vực trầm (dành riêng cho giọng nam trầm).
Drop into chest register: hạ xuống âm vực ngực.
- The speaker dropped into his chest register to sound more authoritative. (Người nói hạ xuống âm vực ngực để nghe có uy quyền hơn.)
Project from chest register: phát âm từ âm vực ngực (với lực mạnh).
- Actors learn to project from their chest register for stage performances. (Diễn viên học cách phát âm từ âm vực ngực cho các buổi biểu diễn trên sân khấu.)
- Speak from the chest: nói từ ngực – một cách diễn đạt nghĩa bóng chỉ việc nói chuyện một cách chân thành, sâu sắc.
- When he spoke from the chest, everyone listened. (Khi anh ấy nói từ ngực, mọi người đều lắng nghe.)